베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cây chổi" (1)
cây chổi

영어
명사broom
Tôi quét nhà bằng cây chổi.
I sweep the floor with a broom.
관련 단어 "cây chổi" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cây chổi" (1)
Tôi quét nhà bằng cây chổi.
I sweep the floor with a broom.
